visa-dinh-cu-dien-tay-nghe

VISA TAY NGHỀ ÚC LÀ GÌ? TOP 7 ĐIỀU BẠN CHƯA BIẾT VỀ ĐỊNH CƯ DIỆN TAY NGHỀ ÚC

5/5 - (2 bình chọn)

Được sinh sống và làm việc tại Úc luôn là giấc mơ của nhiều người. Để thực hiện điều này, bất kỳ ai cũng phải vượt qua được cánh cổng đầy gian lao mang tên “thị thực (Visa)”.

Nếu bạn có kỹ năng nghề tốt, có thể nói tiếng Anh và muốn thử thách thách bản thân ở một vùng đất mới thì đây là bài viết dành cho bạn. Bài viết sẽ mang đến cho bạn thông tin hữu ích giúp bạn trong hành trình xin Visa tay nghề Úc.

1. Visa tay nghề Úc ( Australian Skilled Visa)

Visa tay nghề Úc là thị thực giúp những người lao động nước ngoài có cơ hội được đến sinh sống và làm việc tại Úc. Đây là một trong những phương án đơn giản và ít chi phí đầu tư nhất so với các thị thực khác (đầu tư, bảo lãnh…) nhằm thu hút những nhân lực có chuyên môn, kỹ năng và tay nghề cao để đóng góp vào nguồn lực kinh tế của nước Úc.

Visa tay nghề Úc cơ hội cho những nhân lực tài năng

Đối với loại visa này, nếu đi theo diện visa thường trú bạn sẽ được định cư. Còn với visa tạm trú, bạn chỉ có thể làm việc tại Úc vài năm, sau đó, có thể đăng ký visa thường trú và hoàn tất thủ tục định cư theo điều kiện.

VISA-tay-nghề-Úc
VISA tay nghề Úc

2. Các loại Visa diện tay nghề Úc phổ biến

Có hai loại visa diện tay nghề: Visa diện độc lập và visa diện bảo trợ. Hiểu rõ và phân biệt hai loại Visa này sẽ giúp đưa ra lựa chọn hợp lý.

2.1 Định cư diện độc lập:

Visa diện thường trú: Visa 189 (Skilled Independent visa) , Visa 491 (Skilled Work Regional (Provisional) visa)

Visa diện tạm trú: Visa 190 (Skilled Nominated visa), Visa 191 (Permanent Residence (Skilled Regional) visa)

2.2 Định cư diện bảo lãnh:

Visa diện thường trú: Visa 494 (Skilled Employer Sponsored Regional (Provisional) visa), Visa 482 (Temporary Skill Shortage visa)

Visa diện tạm trú: Visa 186 (Employer Nomination Scheme)

3. Bạn được quyền lợi gì khi sở hữu Visa tay nghề Úc trong tay?

Có được thị thực định cư tại Úc, bạn không chỉ có cơ hội được sinh sống tại môi trường quốc tế, mà còn có được hưởng nhiều đặc quyền từ chính phủ Úc. Tùy thuộc vào diện visa bạn đang sở hữu thường trú hay tạm trú mà bạn sẽ nhận được những quyền lợi khác nhau.

Trong đó cả hai visa bạn đều được hưởng các quyền lợi cơ bản như quyền cư trú, quyền lao động và giáo dục, quyền tự do du lịch, quyền bảo lãnh thân nhân, quyền hưởng an sinh xã hội.

Đối với visa diện tay nghề tạm trú, đương đơn chỉ được hưởng những quyền lợi trên khi visa còn hiệu lực. Ngoài ra, sau một khoảng thời gian sinh sống tại Úc, nếu thỏa điều kiện đương đơn sẽ được đăng ký định cư tại Úc theo dạng thường trú.

Medicare – hệ thống ý tế “xịn xò” top 1 thế giới

Nếu sở hữu visa thường trú, đương đơn sẽ được hỗ trợ gói Medicare và có được cơ hội được đăng ký nhập tịch tại Úc sau này.

4. Các nhóm ngành nghề được cấp thị thực định cư diện tay nghề tại Úc

Gồm 3 nhóm ngành chính như sau:

  • Nhóm ngành nghề ngắn hạn STSOL – Short-term Skilled Occupation List.
  • Nhóm ngành nghề trung và dài hạn – MLTSSL (Medium and Long-term Strategic Skills List).

Nhóm ngành nghề khu vực ROL – Regional Occupation List, hoặc the Regional Sponsored Migration Scheme (RSMS) ROL List.

5. Quá trình xin visa định cư diện tay nghề tại Úc

Nếu chưa có kinh nghiệm, quá trình xin visa định cư tại Úc sẽ có thể tốn nhiều thời gian do không biết bắt đầu từ đâu và thiếu nguồn thông tin chính xác. Để hỗ trợ đương đơn, chúng tôi đã lên một quy trình cụ thể bên dưới cho bạn tham khảo:

  • Bước 1: Xem xét hồ sơ cá nhân nhằm đảm bảo đương đơn đáp ứng đủ yêu cầu.
  • Bước 2: Nộp đơn nguyện vọng (OEI) để xin bảo trợ (nếu là visa bảo lãnh).
  • Bước 3: Chờ thư mời nộp đơn từ tổ chức bảo trợ
  • Bước 4: Trong vòng 60 ngày kể từ khi nhận được thư mời, đương đơn phải hoàn tất và nộp hồ sơ, phí visa diện tay nghề Úc cho Bộ Di trú Úc
  • Bước 5: Chờ bộ Di trú Úc xem xét hồ sơ.
  • Bước 6: Bổ sung thêm hồ sơ nếu được yêu cầu (có thể sẽ phải nộp phí Visa lần 2).
  • Bước 7: Hồ sơ được xét duyệt, đương đơn nhận Visa từ chính phủ Úc

6. “Thắng” Visa tay nghề Úc trong tầm tay nếu bạn tuân thủ các điều kiện này

Để tiết kiệm thời gian và chi phí, đơn đương cần xem xét kỹ các điều kiện để nộp đơn xin Visa tại Úc.

Điều kiện Visa độc lập Visa bảo trợ
Tuổi <45 tuổi < 45 tuổi đối với Visa 186, 491
Không yêu cầu độ tuổi với Visa 482
Điểm di trú Ít nhất là 65 điểm, không yêu cầu với visa 191 Không yêu cầu
Đơn bày tỏ nguyện vọng Bắt buộc Không yêu cầu
Tiếng anh > 6.0 Ielts Ít nhất 5.0 Ielts đối với visa 482.

Ít nhất 6.0 Ielts đối với visa 491 và visa 186.

Tổ chức/ doanh nghiệp đề cử đương đơn sang Úc Chính phủ tại tiểu bang đăng ký di trú Đương đơn được đề cử bởi doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu cấp thị thực

Yêu cầu doanh nghiệp nộp quỹ SAF: đối với bảo lãnh nhân lực cho visa 483 hoặc visa 186

Kinh nghiệm công việc Đối với Visa 191, 491,494: ít nhất 3 năm kinh nghiệm 2 năm: visa 482.

3 năm: visa 186, 491

 

Ngoài ra, đương đơn bắt buộc phải tuân thủ theo các điều kiện sau đây:

  • Điều kiện 8578: Khi có sự thay đổi các thông tin sau, bạn phải thông báo cho Bộ Di trú Úc trong vòng 14 ngày: Địa chỉ nơi sinh sống và nơi làm việc, Email, Số điện thoại, Hộ chiếu, Địa chỉ của công ty bảo lãnh
  • Điều kiện 8579: Đối với visa 491, visa 494, đương đơn phải sinh sống và công tác tại nơi đã được đăng ký theo như thời hạn quy định.
  • Điều kiện 8580: Đương đơn bắt buộc phải cung cấp những thông tin sau: Địa chỉ nhà và nơi công tác, địa chỉ tổ chức bảo trợ, địa chỉ trường Đại Học/ Cao đẳng
  • Điều kiện 8581: Đương đơn không được phép từ chối, nếu được yêu cầu phỏng vấn

7. Những điều cần lưu ý khi xin Visa tay nghề Úc vào năm 2022

7.1 SkillSelect là gì?

Đối với những người lao động tay nghề cao hoặc những doanh nhân có nguyện vọng được định cư ở Úc, họ sẽ nộp đơn bày tỏ nguyện vọng (Expression of Interest – EOI). Đơn EOI được nộp trực tuyến thông qua trang SkillSelect và bạn sẽ không phải mất bất kỳ chi phí nào cho việc này.

Lưu ý, đối với một số ngành nghề bạn sẽ phải tham gia kiểm tra đánh giá. Nếu không vượt qua bài kiểm tra, bạn sẽ không đủ điều kiện để đăng ký visa tay nghề Úc.

7.2 Các nhóm khu vực để xin Visa định cư ở ÚC

Hiện tại, để thuận tiện trong việc nộp Visa, chính phủ Úc đã phân chia lãnh thổ Úc thành 3 khu vực chính:

Nhà hát Opera tại thủ đô Sydney ở Úc

  • Khu vực 1: Các thành phố trung tâm Sydney, Melbourne và Brisbane.
  • Khu vực 2: Các vùng lân cận, tiểu bang bao gồm: Tp. Perth, Tp. Gold Coast, Tp. Sunshine Coast, Tp. Canberra, Tp. Wollongong, Newcastle và Hobart.
  • Khu vực 3: các vùng lân cận còn lại.

7.3 Quỹ hỗ trợ SAF – Skilling Australians Fund

Để thúc đẩy sự phát triển và cải tiến trong kinh tế, chính phủ Úc đã ban quỹ SAF thành lập năm 2017, nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp nhằm thu hút các nhân tài đến nước Úc. Quỹ SAF đưa ra các chính sách đảm bảo những quyền lợi cho doanh nghiệp tiếp đón các nhân tài đến đất nước mình.

7.4 Thẩm định tay nghề

Thẩm định tay nghề (skills assessments) là quá trình đánh giá năng lực tay nghề để đảm bảo đương đơn thỏa điều kiện xin Visa, được chứng nhận bởi tổ chức có thẩm quyền liên quan. Đây là điều kiện tiên quyết để cần phải đáp ứng để nộp đơn theo diện tay nghề.

Thẩm định tay nghề bắt buộc với các visa sau: Visa 189, Visa 190, Visa 489, Visa 491, Visa 186, Visa 187, Visa 482 và visa  485.

7.5 Một số thay đổi về các loại Visa

Trước khi thay thế Visa Mới Áp dụng từ ngày
Visa 457 Visa 482 18.4.2017
Visa 489 Visa 491 16.11.2019
Visa 187 Visa 494 16.11.2019
Visa 124 Visa 858 27.02.2021

7.6 Bảng tính điểm chính xác cho visa tay nghề Úc diện độc lập

Bạn sẽ đáp ứng điều kiện, nếu tổng số điểm di trú của bạn lớn hơn hoặc bằng 65 . Tham khảo bảng dưới đây để tính điểm chính xác:

Các tiêu chí cộng điểm Số điểm
Tuổi 18-24 25
25-32 30
33-39 25
40-44 15
Trình độ tiếng anh Cả 4 kỹ năng đạt 6.0 Ielts 0
Cả 4 kỹ năng đạt 7.0 Ielts 10
Cả 4 kỹ năng đạt 8.0 Ielts 20
Thời gian làm việc ở các nước khác (ngoài Úc) < 3 năm 0
Khoảng từ 3 đến 4 năm 5
Trong khoảng 5 đến 7 năm 10
. 8 năm 15
Thời gian làm việc tại Úc < 1 năm 0
Từ 1-2 năm 5
Từ 3-4 năm 10
Từ 5-7 năm 15
Từ 8 năm trở lên 20
Trình độ học vấn Bằng Tiến sĩ 20
Bằng Cử nhân và Thạc sĩ 15
Có bằng cao đẳng/ chứng chỉ nghề tại cơ sở giáo dục Úc 10
Giải thưởng/ chứng chỉ được công nhận bởi Cơ quan đánh giá thẩm định tay nghề Úc 10
Bằng cấp đặc biệt Bằng Thạc sĩ về lĩnh vực nghiên cứu, hoặc Bằng Tiến sĩ tại Úc (với ít nhất 2 năm học) 10
Đáp ứng yêu cầu học tập Úc Có  chứng chỉ hoặc bằng tốt nghiệp từ tổ chức giáo dục thỏa điều kiện. 5
Khả năng và trình độ ngoại ngữ Có chứng nhận ngôn ngữ ở cấp độ cơ bản

Được Cơ quan Úc công nhận về Biên dịch và Phiên dịch (NAATI) cấp bằng chứng nhận.

10
Tham gia hệ thống giáo dục tại vùng miền Úc Được cấp chứng chỉ, hoặc bằng tốt nghiệp tại nước Úc 5
Vợ/ chồng Vợ/ chồng bạn cũng đang nộp đơn xin visa tay nghề cho cùng 1 nhóm nghề và họ đã đủ điều kiện để cấp visa 10
Vợ/ chồng đương đơn cũng xin visa và có chứng chỉ ielts 6.0 5
Đang sống độc thân, hoặc

Có vợ hoặc chồng thường trú hoặc là công dân Úc.

10
Đương đơn được đề cử Visa 491:

Được đề cử bởi Chính phủ vùng lãnh thổ Úc, hoặc được gia đình bảo lãnh

15
Visa 190: Được chính phủ tiểu bang Úc mời nộp hồ sơ 5

Bài viết này chúng tôi đã cung cấp những thông tin cơ bản về visa tay nghề Úc. Hãy liên hệ JADE nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. Hành trình chạm chân đến nước Úc sẽ không cô đơn, vì có chúng tôi sẽ từng bước đồng hành và hỗ trợ bạn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Website thi thử ôn tập - bài test BẰNG TIẾNG VIỆT để trở thành công dân Úc
Website thi thử ôn tập - bài test BẰNG TIẾNG VIỆT để trở thành công dân Úc