MỨC LƯƠNG TRUNG BÌNH KHI LÀM VIỆC TẠI ÚC LÀ BAO NHIÊU?

Rate this post

Úc là một quốc gia phát triển với mức sống cao hơn so với nhiều nước trên thế giới. Các công việc ở Úc cũng có mức lương vô cùng và chế độ lương thưởng vô cùng hấp dẫn. Nếu bạn mong muốn được tìm hiểu nhiều hơn về mức lương trung bình tại Úc thì hãy tham khảo bài viết dưới đây nhé.

muc-luong-trung-binh-tai-uc
Mức lương trung bình tại Úc

1. Mức lương trung bình tại Úc

Thu nhập dành cho công việc full-time ở Úc trung bình khoảng 89,122AUD/ năm (khoảng 1.450.681.643 VND). Nếu cộng thêm tiền tăng ca và tiền thưởng thì tổng thu nhập có thể lên đến 92,102 AUD/ năm (tương đương 1.500.043.464 VNĐ).

Theo Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế (OECD), đối với cư dân Úc, mức lương tối thiểu họ sẽ nhận được là 13,73USD/ giờ (tương đương 18 AUD hoặc 311.000 VND). Đây là số tiền khá cao đối với mọi người dân, thậm chí còn hơn lương tối thiểu của nhiều quốc gia phát triển khác trên thế giới.

Ngoài ra, đối với những người sống ở Úc muốn bảo lãnh một người nước ngoài khác vào làm việc thì phải trả cho người đó ít nhất 53,900AUD/ năm (tương đương 877.497.959 VNĐ). Đây là số tiền khá lớn và rất đáng mơ ước dành cho trung bình dân người Việt.

2. Sự chênh lệch về mức lương tại Úc

2.1 Sự chênh lệch mức lương trung bình ở Úc giữa các bang

Vùng lãnh thổ thủ đô của Úc là nơi có mức lương trung bình năm cao nhất trong khi đó thì bang Tasmania là bang có mức lương trung bình thấp nhất vào năm 2020. Muốn biết chi tiết đối với từng bang, bạn có thể tham khảo bảng sau đây: 

BANG MỨC LƯƠNG TRUNG BÌNH NĂM 2020 (AUD) MỨC LƯƠNG TRUNG BÌNH NĂM 2020 (VNĐ)
Vùng lãnh thổ thủ đô 99,164 1.615.273.868
Bang Tây Úc 98,420 1.603.154.916
Vùng lãnh thổ phía Bắc 93,236 1.518.713.185
Bang New South Wales 92,138 1.501.100.494
Bang Victoria 91,208 1.485.949.053
Bang Queensland 88,317 1.438.378.070
Bang Nam Úc 82,279 1.340.039.961
Bang Tasmania 79,846 1.300.414.817

2.2 Sự chênh lệch mức lương của Úc giữa các thành phố

Perth là thành phố có mức lương cao nhất còn Gold Coast là thấp nhất. Muốn biết chi tiết đối với từng thành phố, bạn có thể tham khảo bảng sau đây: 

THÀNH PHỐ MỨC LƯƠNG TRUNG BÌNH NĂM 2020 (AUD) MỨC LƯƠNG TRUNG BÌNH NĂM 2020 (VNĐ)
Perth 106,930 1.742.403.006
Sydney 106,112 1.729.145.931
Canberra 102,260 1.666.375.743
Brisbane 100,379 1.635.576.229
Darwin 98,870 1.610.988.570
Melbourne 94,464 1.539.197.171
Adelaide 88,113 1.435.703.952
Gold Coast 85,232 1.388.761.241

2.3 Sự chênh lệch mức lương cơ bản theo độ tuổi ở Úc

Theo thống kê thì trung bình những người có độ tuổi càng lớn sẽ có số tiền lương lớn hơn. Độ tuổi có thể nhận được mức lương cao nhất là từ 35 đến 54 tuổi, và bắt đầu giảm từ 55 tuổi trở lên. Bạn có thể tham khảo chi tiết ở bảng dưới đây: 

ĐỘ TUỔI MỨC LƯƠNG TRUNG BÌNH NĂM 2020 (AUD) MỨC LƯƠNG TRUNG BÌNH NĂM 2020 (VNĐ)
20 tuổi trở xuống 19,952 325.172.580
21 đến 34 tuổi 58,635 955.618.195
35 đến 44 tuổi 78,192 1.274.353.167
45 đến 54 tuổi 80,298 1.308.676.215
55 tuổi trở lên 71,417 1.163.531.685

2.4  Chênh lệch lương theo bằng cấp giáo dục ở Úc

Theo thống kê, thì cơ bản hầu hết những người có bằng cấp cao hơn sẽ được nhận mức lương cao hơn. Hãy cùng tham khảo về những chênh lệch trong mức lương so với những người cùng bằng cấp cho cùng một vai trò công việc dưới đây:

  • Người có chứng chỉ nghề trung bình sẽ có mức lương cao hơn khoảng 18% so với người tốt nghiệp trung học.
  • Người lao động có được bằng cử nhân thì lương sẽ cao hơn khoảng 25% so với người có chứng chỉ nghề cơ bản.
  • Người có bằng thạc sĩ sẽ có mức lương cao hơn gần 30% so với những người có bằng Cử nhân.
  • Cuối cùng, mức lương của người có bằng Tiến sĩ cao hơn tầm 24% so với những người nhân viên có bằng Thạc sĩ.
BẰNG CẤP MỨC LƯƠNG TRUNG BÌNH NĂM 2020 (AUD) MỨC LƯƠNG TRUNG BÌNH NĂM 2020 (VNĐ)
Tốt nghiệp trung học 85 1.384.576
Có bằng cấp nghề 103 1.677.781
Tốt nghiệp Đại học 140 2.280.479
Thạc sĩ 175 2.850.599
Tiến sĩ  218 3.551.426

2.5 Số năm kinh nghiệm ảnh hưởng đến mức lương ở Úc

Một điều hiển nhiên là cơ bản với người có số năm kinh nghiệm nhiều thì sẽ có mức lương trung bình cao hơn. Cụ thể: 

  • Những lao động có kinh nghiệm trong khoảng từ 2 đến 5 năm sẽ có lương trung bình cao hơn  khoảng 33% so với sinh viên mới tốt nghiệp.
  • Người lao động có từ 5 năm kinh nghiệm trở lên trung bình sẽ có mức lương cao hơn 36% so với nhân viên ít kinh nghiệm hơn.
  • Nhân viên có kinh nghiệm từ 10 năm thì lương sẽ được tăng thêm hơn 20%  so với mức kinh nghiệp thấp hơn.
  • Đặc biệt, lương trung bình sẽ tăng thêm khoảng 14% khi bạn có hơn 15 năm kinh nghiệm.

Tùy vào vị trí bạn đang đảm nhiệm cũng như ở từng công ty khác nhau; lương của các ngành theo kinh nghiệm ở Úc có thể khác nhau. Nhưng về cơ bản, mức lương trung bình của một người sẽ tăng khi số năm kinh nghiệm tăng.

2.6 Mức lương chênh lệch theo giới tính ở Úc

Theo khảo sát thì ở Úc vẫn có sự chênh lệch mức lương ngành nghề đối với nam nữ. Mặc dù họ cùng đảm nhận một vai trò giống nhau cho một công việc nhưng nam giới ở Úc thường có lương trung bình cao hơn 6% so với các đồng nghiệp nữ. 

muc-luong-trung-binh-tai-uc
Sự chênh lệch mức lương trung bình ở Úc giữa các bang

3. Tỉ lệ tăng lương trung bình tại Úc

3.1 Tỉ lệ tăng lương theo ngành

Tỉ lệ tăng lương sẽ khác nhau đối với mỗi ngành nghề khác nhau. Tỉ lệ tăng lương cao nhất thường ở ngành công nghiệp năng lượng và chăm sóc sức khỏe và còn thấp ở ngành du lịch, giáo dục. Cụ thể bạn có thể tham khảo biểu đồ dưới đây: 

3.2 Tỉ lệ tăng lương theo mức độ kinh nghiệm

Các nhà quản lý thường sẽ muốn tăng lương và giữ chân cho những người có nhiều kinh nghiệm. Cụ thể bạn có thể tham khảo bảng dưới đây:

4. Chế độ lương thưởng khi làm việc tại Úc

Hầu hết tất cả người lao động đều sẽ được nhận ít nhất một lần tiền thưởng hoặc ưu đãi trong một năm từ công ty. Vậy có những hình thức thưởng nào và tỉ lệ nhận thưởng cao nằm ở ngành nghề nào? 

4.1 Các hình thức thưởng khi làm việc tại Úc

  • Thưởng theo thành tích cá nhân: Đây là hình thức thưởng dành cho những nhân viên có thành tích tốt trong năm/ quý/ tháng. 
  • Thưởng theo hiệu suất của công ty: Là hình thức thưởng khi công ty có lợi nhuận vượt mức hay một thành tựu nào đó. Số tiền thưởng của mỗi người sẽ khác nhau tùy thuộc vào vai trò của họ trong dự án đó.
  • Tiền thưởng theo mục tiêu: Hình thức thưởng cho nhân viên khi đạt được một mục tiêu mà công ty đề ra.
  • Thưởng ngày lễ hoặc cuối năm: Hầu hết tất cả nhân viên đều sẽ được nhận tiền thưởng này vào các dịp đặc biệt như lễ, tết…

4.2 Mức độ nhận thưởng theo ngành

Những ngành nghề có mức độ nhận thưởng từ thấp đến cao được liệt kê dưới bảng sau đây: 

Tỷ lệ thưởng Thấp Trung bình  Cao
Ngành nghề
  • Vận chuyển
  • Xây dựng
  • Công nghệ thông tin
  • Chăm sóc sức khỏe
  • Bảo hiểm
  • Dịch vụ khách hàng
  • Nhân sự
  • Tài chính
  • Kiến ​​trúc
  • Bán hàng
  • Phát triển kinh doanh
  • Quảng cáo tiếp thị

5. Mức lương trung bình ở Úc đối với sinh viên vừa tốt nghiệp

5.1 Các yếu tố quyết định đến mức lương của sinh viên mới tốt nghiệp

  • Giới tính

Mặc dù Úc là một quốc gia bình đẳng giới nhưng vẫn còn sự chênh lệch lương giữa nam và nữ. Theo khảo sát, với cùng một công việc, một vị trí như nhau, nam vẫn có số lương cao hơn khoảng 9% so với nữ.

  • Tuổi tác: 

Theo thống kê, sinh viên lớn tuổi vừa tốt nghiệp sẽ nhận được mức lương trung bình cao hơn so với những người trẻ tuổi tốt nghiệp. Ví dụ, mức lương của một người tốt nghiệp trên 30 tuổi sẽ cao hơn khoảng 7,300 đô la mỗi năm so với người 30 tuổi tốt nghiệp.

  • Ngôn ngữ và văn hóa:

Năm 2020, những sinh viên có khả năng sử dụng tiếng anh khá, tốt sẽ có mức lương cao hơn khoảng $3,000 so với việc dùng những ngôn ngữ khác. Tiếng Anh có ảnh hưởng rất nhiều đến mức lương làm thêm tại Úc của học sinh, sinh viên.

Ngoài việc trang bị thêm ngôn ngữ tiếng Anh, bạn cũng nên tìm hiểu thêm về văn hóa, lối sống, con người ở Úc,… Đây đồng thời cũng là những hành trang, nền tảng cần thiết nếu bạn muốn định cư lâu dài tại Úc.

5.2 Mức lương trung bình đối với các ngành nghề cho sinh viên vừa tốt nghiệp

Theo thống kê, lương trung bình trong các ngành công nghiệp năng lượng thường cao hơn so với các ngành khác, cụ thể cao nhất là dầu khí và thấp nhất là kế toán. Các bạn có thể tham khảo biểu đồ dưới đây để biết thêm thông tin:

5.3 Những ngành học có mức lương cao nhất ở Úc cho sinh viên sau khi ra trường

Theo công bố từ Quality Indicators for Learning and Teaching (QILT) vào năm 2020 thì nha sĩ sẽ có mức lương trung bình cao nhất khi vừa mới ra trường, với hơn 86,000 AUD/ năm.

Kế tiếp sau đó là lương dành cho dược sĩ ở Úc. Trung bình khi vừa tốt nghiệp, sinh viên sẽ nhận được khoảng 70,000 AUD/ năm. Con số này còn có thể chênh lệch tùy nơi hoặc giới tính.

Kỹ sư cùng là một trong những ngành nghề có lương cao tiếp theo. Với mức lương khoảng 64,500 AUD/ năm, kỹ sư đang là một ngành nghề hot được nhiều người lựa chọn.

Một ngành nghề tiếp theo cũng nằm trong top những ngành lương khởi điểm cao là IT. Mức lương dành cho IT trung bình trên 64,000 AUD/ năm. Đặc biệt, đây là một ngành nghề rất được xứ sở này ưu tiên lựa chọn cho phép định cư.

Hai ngành cuối cùng nằm trong top này là ngành kiến trúc và nấu ăn với mức lương lần lượt là 55,000 AUD/ năm và 30,000 AUD/ năm. 

5.4 Top 11 ngành nghề có mức lương cao nhất ở Úc

Là một trong những ngành nghề hot nhất ở Úc nói riêng và trên thế giới nói chung, bác sĩ luôn là ngành có lương cao top 1 trong nhiều năm liền. Tiếp theo đó là ngành kỹ sư, khai khoáng.

Dưới đây là sơ đồ TOP các ngành nghề có lương trung bình/ năm cao tại Úc:

6. Một số câu hỏi liên quan về lương trung bình ở Úc

6.1 Lương y tá ở Úc có cao không?

Y tá là một trong những ngành nghề hot với mức lương rất cao ở Úc. Tùy giữa các bang, các thành phố mà sẽ có một số sự chênh lệch trong mức lương. Tuy nhiên, về tổng quan thì đây vẫn là một ngành nghề có số lương rất đáng mong ước.  

Mức lương của enrolled nurse sẽ biến động từ 50000 AUD đến 67000 AUD trong một năm. Nếu bạn là registered nurse thì mức lương của bạn sẽ biến động từ 58000 AUD đến 92000 AUD trong một năm.

Trường hợp bạn chỉ là trợ tá cho điều dưỡng thì mức lương của bạn cũng đã lên đến 63000 AUD trong một năm. Còn nếu bạn là nurse practitioner thì mức lương của bạn có thể lên đến 136000 AUD trong một năm.

6.2 Cần có mức lương bao nhiêu để sống thoải mái ở Úc?

Nhìn chung, chi phí sống tại Úc sẽ cao hơn ở Việt Nam. Tùy thuộc vào nơi bạn sống, chi phí sinh hoạt sẽ có sự chênh lệch khác nhau. Ở các thành phố lớn thì chi phí sinh hoạt sẽ cao hơn nên mức lương cần để sống thoải mái cũng sẽ cao hơn.

Dưới đây là một số thông tin về chi phí trung bình để sống tại Úc hàng tháng để bạn tham khảo:

  • Trung bình chi phí sinh hoạt cho một cá nhân là $2,840/ tháng.
  • Trung bình chi phí sinh hoạt trung bình của một cặp vợ chồng là $4,120/ tháng.
  • Trung bình chi phí sinh hoạt hàng tháng cho một gia đình 4 người là $5,380.

Nếu muốn sống thoải mái tại Úc, thì bạn cần có mức lương cao hơn so với những con số được nêu trên. Tuy nhiên, chi phí sinh hoạt này còn phụ thuộc vào hoàn cảnh, cách chi tiêu và nhu cầu riêng của mỗi người.

6.3 Vì sao có sự chênh lệch giữa mức lương của nam và nữ mặc dù cùng đảm nhiệm một vai trò như nhau trong cùng một công việc?

Như phần trên đã đề cập, mặc dù cùng được đảm nhận một vai trò, vị trí của một công việc như nhau nhưng nam giới ở Úc thường có lương trung bình cao hơn khoảng 6% so với các đồng nghiệp nữ. 

Giải thích cho vấn đề này có thể là các lý do như: nam giới thường làm trong các ngành được trả lương cao hơn, các vị trí cấp cao thường do nam giới đảm nhận nhiều hơn, luật trả lương bình đẳng tại Úc chưa thực sự hiệu quả, tổng số giờ làm được trả lương của phụ nữ thấp hơn,…

6.4 Dịch Covid có ảnh hưởng như thế nào đến thu nhập tại Úc?

Đại dịch Covid 19 đã khiến tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm gia tăng. Nhiều người có thu nhập bị giảm đáng kể trong năm 2020.

Tuy nhiên, như bạn đã biết Úc là quốc gia có nhiều phúc lợi cho người dân, đặc biệt là trong đợt dịch Covid 19. Nhiều trợ cấp của Chính phủ đã hỗ trợ được phần nào tình hình tài chính cho các gia đình bị giảm thu nhập.

Hi vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn biết thêm một vài thông tin bổ ích về mức lương trung bình ở Úc. Nếu còn thắc mắc nào hãy liên hệ Hotline hoặc comment dưới bài viết này để được chúng tôi giải đáp nhanh nhất nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

x Đóng
Website thi thử ôn tập - bài test BẰNG TIẾNG VIỆT để trở thành công dân Úc
x Đóng
Website thi thử ôn tập - bài test BẰNG TIẾNG VIỆT để trở thành công dân Úc